indian chickweed

indian chickweed

A small patch of indian chickweed grows low to the ground in a sunny field.

Định nghĩa

Danh từ: "Indian chickweed" một loại cỏ dại hàng năm, thường mọc lan trên mặt đất, tạo thành thảm. Cây mọc vòng quanh thân hoa nhỏ màu trắng xanh. Loài cây này phổ biến khắp Bắc Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Cỏ dại Indian chickweed một loại cỏ phổ biến trong các khu vườn khắp Bắc Mỹ.)
  • ( mọc vòng của cây indian chickweed giúp dễ dàng nhận dạng loài cây này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be overrun with indian chickweed": bị cỏ dại này xâm lấn.
    • After a rainy spring, the lawn was overrun with indian chickweed. (Sau một mùa xuân mưa nhiều, bãi cỏ bị xâm lấn bởi cây indian chickweed.)
Biến thể từ gần giống
  • Chickweed (danh từ): chi cỏ dại thuộc họ Caryophyllaceae, thường hoa nhỏ trắng.
  • Indian (tính từ): chỉ nguồn gốc từ châu Mỹ (thường dùng trong tên thực vật).
Từ đồng nghĩa
  • Prostrate knotweed: một loại cỏ dại khác thân lan, nhưng không phải cùng loài.
  • Whorled chickweed: tên gọi khác dựa trên đặc điểm mọc vòng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow over: mọc lan, phủ kín.
    • Indian chickweed can grow over other plants quickly. (Cây indian chickweed có thể mọc lan nhanh chóng phủ kín các cây khác.)
Thành ngữ liên quan
  • A weed in the garden: một loại cỏ dại trong vườn (thành ngữ chỉ thứ đó không mong muốn nhưng khó loại bỏ).
    • Indian chickweed is just a weed in the garden, but it can be hard to control. (Indian chickweed chỉ một loại cỏ dại trong vườn, nhưng có thể khó kiểm soát.)